ice fog

ice fog

A thick ice fog hangs over the frozen river.

Định nghĩa

Danh từ: - Sương mù băng: "ice fog" một loại sương mù dày đặc xảy ra vào mùa đông, chứa các hạt băng nhỏ lửng trong không khí. Loại sương mù này thường hình thànhnhững vùng nhiệt độ cực thấp (dưới -30°C), khi hơi nước trong không khí đóng băng trực tiếp thành các tinh thể băng thay vì ngưng tụ thành giọt nước.

dụ sử dụng
  • (Thành phố bị bao phủ bởi một lớp sương mù băng dày, làm giảm tầm nhìn xuống gần như bằng không.)
  • (Các phi công phải cực kỳ thận trọng khi bay qua sương mù băng nguy băng tích tụ trên cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form ice fog": hình thành sương mù băng.

    • Ice fog often forms in the early morning hours in polar regions. (Sương mù băng thường hình thành vào những giờ sáng sớmcác vùng cực.)
  • "to be shrouded in ice fog": bị bao phủ bởi sương mù băng.

    • The entire valley was shrouded in a dense ice fog, creating an eerie landscape. (Toàn bộ thung lũng bị bao phủ bởi một lớp sương mù băng dày, tạo nên một khung cảnh kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Frost fog (danh từ): sương mù giá, một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương tự.
  • Ice crystals (danh từ số nhiều): tinh thể băng, các hạt băng nhỏ tạo nên sương mù băng.
Từ đồng nghĩa
  • Freezing fog: sương mù đóng băng (một thuật ngữ rộng hơn, đôi khi được dùng thay thế, nhưng "freezing fog" có thể chỉ sương mù lỏng siêu lạnh đóng băng khi tiếp xúc với bề mặt, trong khi "ice fog" chứa các hạt băng sẵn).
  • Diamond dust: bụi kim cương (một hiện tượng thời tiết tương tự, nhưng nhẹ hơn thường lấp lánh dưới ánh sáng mặt trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "ice fog", do đây danh từ ghép. Các cụm động từ thường dùng với động từ "form" hoặc "dissipate":)
    • Form into ice fog: hình thành thành sương mù băng.
      • The moisture in the air formed into ice fog as temperatures dropped. (Độ ẩm trong không khí hình thành thành sương mù băng khi nhiệt độ giảm xuống.)
    • Dissipate the ice fog: làm tan sương mù băng.
      • The rising sun slowly dissipated the ice fog. (Mặt trời mọc từ từ làm tan sương mù băng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "ice fog". Tuy nhiên, hiện tượng này thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh mô tả thời tiết khắc nghiệt.)

Từ gần giống